Danh sách HS dự thi Trạng nguyên Tiếng Việt cấp Trường (Có thay đổi)

Thứ tư - 26/12/2018 21:04
Danh sách HS dự thi Trạng nguyên Tiếng Việt cấp Trường (Có thay đổi)
DANH SÁCH THÍ SINH THI SƠ KHẢO - CẤP TRƯỜNG - TRẠNG NGUYÊN TIẾNG VIỆT - NĂM HỌC 2018-2019
STT Họ và tên Ngày sinh Số ID(1) Lớp Ghi chú(2) 
1 Lê Ngọc Hân 22/03/2011 2478803 2A Thay đổi ngày tháng năm sinh 
2 Dương Anh Văn 08/03/2011 2545849 2A Thay đổi ngày tháng năm sinh 
3 Nguyễn Bảo Duy 09/07/2011 2576511 2C  
4 Nguyễn Thị Ngọc Bích 27/02/2011 2514423 2C  
5 Nguyễn Võ Mỹ Vy 04/04/2011 2584067 2C  
6 Bùi Tô Vân Khánh 15/04/2011 2583995 2C  
7 Lê Hữu Ánh Minh 12/04/2011 2584709 2C  
8 Đoàn Vũ Thành Nên 28/02/2011 2585037 2C  
9 Nguyễn Ngô Gia An 12/03/2011 2585180 2C  
10 Hồ Nhật Huy 22/01/2011 2576199 2E  
11 Phan Ngọc Trân 17/12/2011 2490235 2E  
12 Nguyễn Bình An 12/11/2011 1721218 2B  
13 Lữ Ánh Minh 01/07/2011 2432660 2B  
14 Trần Vỹ Khang 02/03/2011 2582240 2B  
15 Lâm Thùy Linh 30/05/2011 2447000 2B  
16 Trần Gia Tường 30/11/2011 2432485 2B  
17 Lương Ngọc Thanh 24/09/2011 2577166 2B  
18 Cao Minh Mẫn 10/01/2011 2579939 2B  
19 Trần Đặng Trúc Mai 29/07/2011 2579784 2B  
20 Nguyễn Gia Khiêm 21/07/2011 2436088 2B  
21 Nguyễn Diệp Như Ý 11/09/2011 2579254 2B  
22 Nguyễn Tiến Phát 22/06/2011 2435890 2B  
23 Nguyễn Hoài An 30/10/2011 2242946 2D  
24 Lâm Huỳnh Ngọc Anh 11/03/2011 2265927 2D  
25 Huỳnh Kiều Anh 24/05/2011 2470631 2D  
26 Trần Hoàng Thái Hà 18/01/2011 2245556 2D  
27 Hà Ngọc Bảo Hân 01/01/2011 2557543 2D  
28 Phan Trần Nhã Hân 04/06/2011 2448583 2D  
29 Quách Gia Hưng 20/06/2011 2557865 2D  
30 Quách Minh Khang 01/01/2011 2557723 2D  
31 Lê Trịnh Diễm Ngọc 10/04/2011 2244169 2D  
32 Nguyễn Ngọc Như Quỳnh 28/01/2011 2557142 2D  
33 Nguyễn Thị Kim Quyên 08/12/2011 2544771 2D  
34 Lý Thanh Thanh 05/09/2011 2243130 2D  
35 Lữ Trần Hưng Thịnh 30/12/2011 2245444 2D  
36 Nguyễn Khánh Thy 13/08/2011 2248511 2D  
37 Trương Diệp Bích Trâm 19/02/2011 2554416 2D  
38 Nguyễn Châu Khả Trân 12/09/2011 2570264 2D  
39 Quách Nguyễn Bảo Vy 05/10/2011 2247106 2D  
40 Ngô Trọng Nhân 04/11/2011 2536340 2E  
41 Phạm Quỳnh Anh 24/03/2010 2454059 3A  
42 Nguyễn Ngọc Tuyết Mai 17/10/2010 2449145 3A Thay đổi ngày tháng năm sinh 
43 Phạm Kiều Diễm 27/05/2010 2529462 3A  
44 Nguyễn Lê Quốc Anh 14/09/2009 2427650 3A  
45 Trần Bảo Khang 20/10/2010 2441312 3A  
46 Trần Khánh Minh 03/10/2010 2427634 3A  
47 Nguyễn Gia Nghiêm 29/12/2010 2541505 3A  
48 Phan Phương Tuyền 20/08/2010 2244985 3A Thay đổi ngày tháng năm sinh 
49 Ngô Ngọc Mỹ 27/10/2010 2244999 3A  
50 Trần Nhân  Ái 02/02/2009 2288416 3B  
51 Đào Quốc An 14/01/2010 2292381 3B  
52 Lê Gia Bảo 17/02/2010 2296326 3B  
53 Nguyễn Thái Bình 25/05/2010 2292378 3B  
54 Trần Trác Hy 29/06/2010 2289318 3B  
55 Lê Nhật Huy 22/06/2010 2296342 3B  
56 Đặng Gia Huy 20/06/2010 2296351 3B  
57 Nguyễn Khải 08/10/2010 2292387 3B  
58 Lê Gia Khánh 21/02//2010 2293660 3B  
59 Mai Anh Khoa 25/07/2010 2258381 3B  
60 Vưu Tuấn Kiệt 30/03/2010 2331111 3B  
61 Huỳnh Kiều Lam 31/12/2010 2293615 3B  
62 Lê Hoàng Lâm 31/08/2010 2293617 3B  
63 Tô Đức Mạnh 06/12/2010 2292389 3B  
64 Nguyễn Phúc Minh 03/01/2010 2258068 3B  
65 Võ Hoàng Tấn Phát 20/07/2010 2331119 3B  
66 Lâm Gia Phú 12/'08/2010 2293632 3B  
67 Tô Phúc 24/04/2010 2293634 3B  
68 Lê Vinh Quang 30/09/2010 2258012 3B  
69 Nguyễn Lâm Trí Quang 21/02/2010 2331120 3B  
70 Châu Ng  KimQuyên 11/'05/2010 2292392 3B  
71 Nguyễn Anh Quốc 16/09/2010 2293624 3B  
72 Nguyễn Minh Tấn 08/01/2010 2293629 3B  
73 Trần Thái Tuấn 01/01/2010 2258025 3B  
74 Trần Lê Chí Thiện 10/11/2010 2293642 3B  
75 Lê Trần Ngọc Thảo 01/03/2010 2293648 3B  
76 Bùi Minh Thư 14/12/2010 2296217 3B  
77 Lư Trần Anh Thư 04/09/2010 2296244 3B  
78 Phạm Huyền Thư 27/09/2010 2296266 3B  
79 Trần Thanh Thư 31/05/2010 2296287 3B  
80 Nguyễn Huỳnh Thy 23/01/2010 2331123 3B  
81 Nguyễn Trần Thùy Linh 08/10/2010 2187590 3C  
82 Lê Gia Khánh 05/01/2010 2568829 3D  
83 Nguyễn Thái Bảo 08/04/2009 2490307 4A  
84 Phạm Quốc Hùng 20/3/2009 2490292 4A  
85 Mai Ngọc Phương Vy 28/10/2009 2523878 4A  
86 Lê Hồ Trường An 27/07/2009 2440011 4B  
87 Đặng Phan Gia Bảo 19/11/2009 2244819 4B  
88 La Trần Thiên Bảo 06/10/2009 2398408 4B  
89 Nguyễn Ngọc Hân 30/09/2009 2532108 4B  
90 Nguyễn Lâm Hoàng 04/09/2009 2398914 4B  
91 Võ Ngọc Hiếu 09/06/2009 2398353 4B  
92 Quách Lập Hy 20/11/2009 2393385 4B  
93 Đặng Đăng Khương 25/10/2009 2393745 4B  
94 Đặng Nhật Khương 25/10/2009 2393766 4B  
95 Lê Ly Na 05/06/2009 1898634 4B  
96 Lê Kim Ngân 01/11/2009 2440023 4B  
97 Lý Huỳnh Xuân Nghi 07/10/2009 2393482 4B  
98 Thân Anh Thư 04/08/2009 2532122 4B  
99 Lê Ngọc Tuyết Trinh 14/01/2009 2244845 4B  
100 Hoàng Xuân Trung 01/03/2009 2393431 4B  
101 Lâm Đoàn Thảo Vy 06/11/2009 2402790 4B  
102 Phạm Kiều Thảo Vy 21/08/2009 2314600 4B  
103 Nguyễn Ngọc Ánh 11/12/2009 2369115 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
104 Nguyễn Phạm Ánh Dương 02/03/2009 2369046 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
105 Lê Hoàng Chấn Huy 03/10/2009 2360128 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
106 Nguyễn Ngọc Diễm Huỳnh 18/12/2008 2566668 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
107 Phạm Minh Khôi 09/08/2009 2357862 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
108 Nguyễn Trần Trúc Phương 08/12/2009 2406649 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
109 Nguyễn Quốc Quy 11/04/2009 2369092 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
110 Đoàn Phạm Lan Thanh 02/05/2009 2373257 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
111 Lư Tuyền An Thuyên 20/04/2009 2357757 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
112 Phạm Anh Thư 29/06/2009 2369077 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
113 Nguyễn Hoàng Nhã Thy 08/02/2009 2367824 4C  
114 Võ Thanh Trúc 15/04/2009 2357603 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
115 Trịnh Kim Ngân 27/02/2009 2357819 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
116 Giang Phương Thảo Vy 01/07/2009 2357453 4C Thay đổi ngày tháng năm sinh 
117 Nguyễn Hải Đăng 20/03/2009 2321002 4D  
118 Lâm Thành Đạt 29/05/2009 2299459 4D  
119 Trần Lê Gia Hân 20/08/2009 2554303 4D  
120 Lý Bảo Nam 22/09/2009 2299226 4D  
121 Trần Hạo Nam 02/12/2009 2287774 4D  
122 Võ Nhật Phát 19/02/2009 2473779 4D  
123 Trần Nhã Quyên 25/05/2009 2470916 4D  
124 Vũ Đình Thiện 17/11/2009 2286924 4D  
125 Bùi Lâm Thiên Phúc 15/07/2009 2387545 4D  
126 Đặng Hoàng Ngọc Yến 31/08/2009 2427886 4D  
127 Phạm Thái Hà 03/11/2009 2550250 4E  
128 Võ Lưu Bảo Ngọc 04/10/2009 2248993 4E  
129 Phạm Lê Khánh Ngọc 20/07/2009 2434833 4E  
130 Phạm Huỳnh Huy Lộc 01/01/2009 2251573 4E  
131 Đoàn Huệ Như 01/08/2009 2261622 4E  
132 Trương Trâm Anh 15/08/2009 2433567 4E  
133 Đỗ Diệp Gia Huy 15/11/2009 2490363 4E  
134 Lê Phạm Gia Huy 03/07/2009 2433528 4E  
135 Hà Khánh Nguyên 05/08/2009 2433613 4E  
136 Nguyễn Ngọc Hà 20/10/2009 2433580 4E  
137 Trần Khánh Hà 07/10/2009 2567922 4G  
138 Phan Nguyễn Ánh Minh 03/12/2009 2567906 4G  
139 Lê Hoàng Khiết Phương 02/09/2009 2452902 4H  
140 Trịnh Khánh Tiên 24/03/2009 2363567 4H  
141 Từ Ngọc Hân  29/04/2008 2380088 5A  
142 Phan Tấn Khải 20/2/2008 2443807 5A  
143 Lê Gia Linh  19/3/2008 2542002 5A  
144 Trần Nguyễn Đỗ Minh 25/11/2008 2585372 5A  
145 Lâm Gia Nghi 23/7/2008  2442901 5A  
146 Dư Đặng Thùy Ngân  31/3/2008 2213425 5A  
147 Huỳnh Minh Tân 24/2/2008 2368982 5A  
148 Hồ Trúc Vy 13/3/2008  2584779 5A  
149 Nguyễn Hoàng Tuyết Mai 25/09/2008 2340519 5B  
150 Nguyễn Ngọc Minh Anh 01/08/2008 2567208 5B  
151 Nguyễn Phương Thảo 11/11/2008 2338918 5B  
152 Bành Mai Nguyệt 01/07/2008 2342495 5B  
153 Đỗ Phúc Danh 29/06/2008 2315288 5B  
154 Nguyễn Thị Ánh Dương 11/04/2008 2371272 5B  
155 Nguyễn Thế Nguyễn 08/05/2008 2383665 5B  
156 Nguyễn Minh Khôi 13/12/2008 2318213 5B  
157 Nguyễn Ngọc Trân 12/07/2008 2342146 5B  
158 Thái Bảo Duy 17/12/2008 2319519 5B  
159 Lâm Thiện Nhân 18/03/2008 2366648 5B  
160 Lê Bảo Bảo 04/11/2008 2360895 5B  
161 Châu Mỹ Kỳ 17/03/2008 2340823 5B  
162 Hoàng Nam Khánh 26/12/2008 2253478 5B  
163 Nguyễn Văn Trường 16/02/2008 2324611 5B  
164 Đàm Thanh Ngà 18/09/2018 2313338 5B  
165 Nguyễn Khánh Huyền 26/08/2008 2445956 5B  
166 Lê Gia Bảo 05/12/2008 2329262 5C  
167 Mai Ngọc Phương Danh 05/01/2008 2407950 5C  
168 Nguyễn Trọng Danh 12/01/2008 2407866 5C  
169 Ngô Ngọc Doanh 05/06/2008 2274600 5C  
170 Phạm Hoàng Gia Hân 25/06/2008 2408034 5C  
171 Hà Nguyên Khánh 27/12/2008 2407814 5C  
172 Trương Đăng Khôi 02/09/2008 2408119 5C  
173 Đỗ Ngọc Minh 13/05/2008 2407895 5C  
174 Lưu Thu Phương 28/08/2008 2408017 5C  
175 Mạch Trần Ngọc Sương 02/08/2008 2320912 5C  
176 Nguyễn Huỳnh Anh 11/03/2008 2407875 5C  
177 Lê Lâm Thanh Tú 26/08/2008 2407981 5C  
178 Thái Khả Ái 26/11/2008 2454189 5D  
179 Trần Lâm Hiên 12/05/2008 2376721 5D  
180 Đoàn Ngọc Linh 23/7/2008 2314507 5D  
181 Nguyễn Thanh Nhã 11/09/2008 2297691 5D  
182 Trần Kim Nhân 14/02/2008 2446796 5D  
183 Phạm Khánh Hà 02/01/2008 2381963 5D  
184 Bùi Hoàng Mỹ 24/12/2008 2387336 5D  
185 Lâm Hoàng Phương Huỳnh 18/08/2008 2421990 5D  
186 Trần Kim Ngọc 20/07/2008 2545262 5D  
187 Huỳnh Châu Bảo Ngọc 18/3/2008 2584745 5D  
188 Trịnh Tú Băng 20/10/2008 2281220 5D  
189 Lâm Chấn Đạt 26/01/2008 2281583 5D  
190 Quách Lê Gia Bảo 24/6/2008 2281244 5D  
191 Nguyễn Trương Gia Hân 14/7/2008 2279143 5D  
192 Khương Đình Thi 07/03/2008 2298718 5D  
193 Phạm Hoàng Khang 05/05/2008 2431727 5D  
194 Nguyễn Ái Hiên 13/02/2008 2249962 5E  
195 Từ Huy Bình 07/09/2008 2250054 5E  
196 Nguyễn Như Ý 19/03/2008 2248884 5E  
197 Võ Khánh Vy 04/04/2008 2248886 5E  
198 Nguyễn Hoàng Anh Khoa 06/02/2008 2249988 5E  
199 Nguyễn Thanh Bình 08/10/2008 2248882 5E  
200 Khổng Duy Thịnh 09/01/2008 2250086 5E  
201 Nguyễn Trường Lĩnh 01/07/2008 2248898 5E  
202 Trần Minh Khôi 01/05/2008 2250115 5E  
203 Tô Ngọc Ngân 16/06/2008 2250103 5E  
204 Nguyễn Yến Thư 23/09/2008 2249999 5E  
205 Nguyễn Hoàng Hải Nam 08/06/2008 2250146 5E  
206 Trần Ngọc Huyền 03/03/2008 2250138 5E  
207 Nguyễn Ngọc Tuyền 21/03/2008 2398806 5E  
208 Nguyễn Ái Hiên 13/02/2008 2249962 5E  
209 Nguyễn Duy Thái 10/06/2008 2250094 5E  
210 Nguyễn Thụy Trúc Lam 10/09/2008 2250107 5E  
211 Nguyễn Hoàng Minh Anh 24/08/2008 2249974 5E  
212 Nguyễn Trần Gia Bảo 22/03/2008 2250127 5E  
213 Cao Thị Bích Ngọc 09/05/2008 2399002 5E  
214 Lê Thị Lanh 10/01/2018 2416234 5E  
215 Trần Phạm Vĩnh Khang 03/04/2008 2319242 5E  
216 Đặng Minh Thư 21/01/2008 2249993 5E  
217 Trần Quốc Ca 23/06/2008 2250061 5E  
218 Dương Đại Phúc 22/10/2008 2398775 5E  
219 Nguyễn Tạ Tường Vy 05/08/2008 2248878 5E  
220 Nguyễn Đào Anh Kiệt 22/05/2008 2250124 5E  
221  Tô Lê Vy 23/06/2008 2550576 5E  
222 Vũ Thị Hồng Ngọc 11/06/2008 2262110 5G  
223 Phạm Thị Thùy Trang 24/05/2008 2261896 5G  
224 hocamtien 09/12/2008 2380100 5G  
225 Phan Công Minh 03/02/2008 2329677 5G  
Tổng cộng danh sách có 225 HS
Thông tin liên hệ:         
Số điện thoại P. Hiệu trưởng: 0918 36 77 88      
Nơi nhận:     Phường 9, ngày 25 tháng 12 năm 2018
BTC TNTV;     Giáo viên nhận mã thi 
Lưu VT.        
           
           
        Lâm Quốc Bảo

Tác giả bài viết: Bảo Lâm

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Video
Hình ảnh
4.jpg 5.jpg 1.jpg 6.jpg 2.jpg
Thành viên
THĂM DÒ Ý KIẾN CMHS (Test)

Xin cho biết mức độ hài lòng của quý vị đối với nhà trường ?

VĂN BẢN

28/KH-THLQĐ

KẾ HOẠCH HỌC KÌ I NĂM HỌC 2020-2021

Thời gian đăng: 19/10/2020

lượt xem: 0 | lượt tải:0

6/2020

KẾ HOẠCH CHUYÊN MÔN 6/2020

Thời gian đăng: 08/06/2020

lượt xem: 317 | lượt tải:84

05/2020

KẾ HOẠCH CHUYÊN MÔN 5/2020

Thời gian đăng: 20/05/2020

lượt xem: 289 | lượt tải:81

10/KH-THLQĐ

Kế hoạch Nâng cao hiệu quả công tác tuyên truyền, giáo dục phòng, chống ma túy trong trường học năm 2020

Thời gian đăng: 19/04/2020

lượt xem: 349 | lượt tải:0

04/2020

QĐ của UBND tỉnh về việc điều chỉnh Kế hoạch thời gian năm học 2019-2020

Thời gian đăng: 09/04/2020

lượt xem: 357 | lượt tải:92

4/2020

Hướng dẫn dạy học trực tuyến của SGD&ĐT Cà Mau

Thời gian đăng: 03/04/2020

lượt xem: 356 | lượt tải:96

04/2020

Hướng dẫn dạy học trên internet của Bộ GD&ĐT

Thời gian đăng: 03/04/2020

lượt xem: 290 | lượt tải:86

04/2020

Bộ GDĐT hướng dẫn điều chỉnh nội dung dạy học học kì II năm học 2019-2020 đối với cấp Tiểu học

Thời gian đăng: 31/03/2020

lượt xem: 316 | lượt tải:94

06/KH-THLQĐ

KẾ HOẠCH CẢI CÁCH HÀNH CHÍNH NĂM 2020

Thời gian đăng: 08/03/2020

lượt xem: 642 | lượt tải:2

2/2020

KẾ HOẠCH THỰC HIỆN NHIỆM VỤ CHUYÊN MÔN HỌC KỲ II, NĂM HỌC 2019-2020

Thời gian đăng: 05/02/2020

lượt xem: 561 | lượt tải:174
Có thể bạn quan tâm
LIÊN KẾT
Xếp hạng thi đua
Tên lớp Xếp hạng
1A 6
1B 8
1C 7
 
 
 
 
 
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây